---
title: "Phi toàn cầu hoá và tách rời: đọc bốn nghiên cứu"
description: "Witt, Chase-Dunn, Ripsman, Farrell và Newman đo gì và kết luận gì về phi toàn cầu hoá, tách rời, cùng bốn câu hỏi kiểm cho SME xuất khẩu."
url: "https://staging.khoi.co.uk/blog/phi-toan-cau-hoa-doc-nghien-cuu"
lang: vi
author: "Lê Quốc Khôi"
date: 2026-11-03
updated: 2026-11-03
topics: ["Chiến lược & lãnh đạo"]
tags: ["Phi toàn cầu hoá", "Tách rời kinh tế", "Chuỗi giá trị toàn cầu", "Rủi ro chính trị", "SME xuất khẩu"]
---

# Phi toàn cầu hoá hay tách rời: bốn nghiên cứu nói gì và đo gì?

## Tóm tắt nhanh

- Witt (2019) đo nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ so với GDP thế giới: đỉnh 30,2% năm 2007, 30,1% năm 2010, rồi giảm nhẹ. Ông coi các số này là phù hợp với phi toàn cầu hoá, chưa phải bằng chứng dứt khoát (Witt, 2019).
- Chase-Dunn, Álvarez và Liao (2023) so giai đoạn từ 2009 với hai pha phi toàn cầu hoá trước, dài 22 và 23 năm theo họ, khi mới có 13 năm số liệu. Kết luận: còn quá sớm để chắc (Chase-Dunn et al., 2023).
- Ripsman (2021) kết luận chiều nhân quả đi ngược: an ninh dịu đi sau Chiến tranh Lạnh trước, thương mại tăng vọt sau (Ripsman, 2021, pp. 1322-1324).
- Farrell và Newman (2020) lập luận Mỹ và Trung Quốc quá gắn với nhau để tách mà không gây hỗn loạn, dựa trên ví dụ chứ không phải chuỗi số liệu (Farrell và Newman, 2020).
- Xưởng ở Hải Phòng và ba đối tác trong bài là giả định do tôi bịa.

Ripsman (2021) đo thương mại hàng hoá của thế giới ở gần 51,5% GDP thế giới năm 2008 (Ripsman, 2021, p. 1322). Một năm trước đó, Witt (2019) đặt nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ ở 30,2% GDP và gọi đó là đỉnh (Witt, 2019). Hai con số không mâu thuẫn. Chúng đếm hai thứ khác nhau, nên một tiêu đề về "phi toàn cầu hoá" có thể đúng với bài này mà vô nghĩa với bài kia.

Bài này đọc bốn nghiên cứu, để khi gặp câu "toàn cầu hoá đã chết" hay "quá muộn để tách rời", bạn biết nó dựa vào bằng chứng nào.

## Bốn bài này hỏi những câu gì?

Mỗi bài hỏi một câu khác, bằng bằng chứng khác.

> **Hình:** (compare) Bảng do tác giả tổng hợp từ phần văn bản của bốn bài; ô "Không nói được" là nhận định của tôi sau khi đọc.

```json
{
  "type": "compare",
  "columns": ["Witt (2019)", "Chase-Dunn và cộng sự (2023)", "Ripsman (2021)", "Farrell và Newman (2020)"],
  "rows": [
    { "label": "Câu hỏi", "cells": ["Nếu phi toàn cầu hoá là thật, nghiên cứu kinh doanh quốc tế cần thêm gì?", "Giai đoạn từ 2008 giống hay khác các pha phi toàn cầu hoá trước?", "Toàn cầu hoá và phi toàn cầu hoá có quyết định quan hệ giữa các cường quốc không?", "Hai nền kinh tế lớn còn tách ra được không?"] },
    { "label": "Loại bài", "cells": ["Bài quan điểm trên Journal of International Business Studies", "Bài nghiên cứu số liệu dài hạn, Social Sciences", "Bài chính trị học quốc tế, International Affairs", "Bài luận chính sách, Foreign Affairs"] },
    { "label": "Bằng chứng", "cells": ["Nhập khẩu và FDI so với GDP, chỉ số KOF", "Tỷ lệ nhập khẩu trên thu nhập quốc dân từ 1830, nối với số liệu Ngân hàng Thế giới đến 2021", "Xuất khẩu, thương mại so với GDP, dòng FDI, tỷ trọng buôn bán trong NATO và Warsaw Pact", "Ví dụ: SWIFT, Huawei, trừng phạt Deripaska, tranh chấp Nhật–Hàn"] },
    { "label": "Kết luận", "cells": ["Số liệu phù hợp với phi toàn cầu hoá; hai kịch bản: mảng vá hoặc hai khối", "Còn quá sớm để chắc; nhiều khả năng là phi toàn cầu hoá hoặc đi ngang", "Phi toàn cầu hoá không phải nguyên nhân chính của đối đầu cường quốc", "Quá muộn để tách rời; phải học cách quản lý ràng buộc"] },
    { "label": "Không nói được", "cells": ["Chỉ số KOF dừng ở 2015; số liệu truy cập 2017–2018", "Chưa biết gì sau 2021", "Không đo tác động lên doanh nghiệp", "Không có chuỗi số liệu; viết trước COVID-19"] }
  ]
}
```

## Thế giới đã bớt toàn cầu hoá chưa? Witt và Chase-Dunn

Cả hai bài đo bằng tỷ lệ thương mại và đầu tư nước ngoài so với GDP, nhưng kết luận khác nhau. Witt cho rằng số liệu phù hợp với phi toàn cầu hoá. Chase-Dunn và cộng sự nói còn quá sớm để chắc.

Witt định nghĩa phi toàn cầu hoá là sự yếu đi của phụ thuộc lẫn nhau giữa các nước, xét ở cấp thế giới. Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ, bình quân thế giới có trọng số GDP, đạt 30,2% GDP năm 2007, hồi lại 30,1% năm 2010 rồi giảm nhẹ. Dòng FDI vào đạt 5,3% GDP năm 2007 và từ đó dao động 2–3% (Witt, 2019). Ông tự rào đón: các số này méo vì phải quy đổi sang đô la và điều chỉnh lạm phát, nên ông thử lại bằng trọng số dân số và thấy xu hướng giảm vẫn còn (Witt, 2019). Ngay trong bài, năm đỉnh còn tuỳ thước đo: từ 2000–2001 (mức mở của quy định đầu tư) đến 2011 (vị thế FDI ròng) (Witt, 2019).

Chase-Dunn, Álvarez và Liao lùi xa hơn. Họ dùng chuỗi tỷ lệ nhập khẩu trên thu nhập quốc dân tính theo tiền từng nước, từ 1830 đến 1995, nên khỏi quy đổi sang đô la, rồi đặt cạnh số liệu Ngân hàng Thế giới 1970–2021, một cách tính khác. Chuỗi cho thấy phi toàn cầu hoá 1879–1901 và 1921–1944, toàn cầu hoá 1945–1980, đi ngang 1981–1993, toàn cầu hoá lại 1994–2008. Sau 2009 họ để dấu hỏi (Chase-Dunn et al., 2023).

Lý do là thời lượng. Theo họ, hai pha phi toàn cầu hoá trước dài 22 và 23 năm, còn họ mới có 13 năm kể từ 2008, nên kết luận thận trọng nhất là "too soon to tell". Những điểm giống với các pha trước vẫn khiến họ nghiêng về phi toàn cầu hoá hoặc đi ngang (Chase-Dunn et al., 2023).

Một chi tiết đáng học: Witt ghi đỉnh FDI năm 2007, Chase-Dunn ghi 2008. Witt lấy số liệu FDI năm 2017, nhóm kia dùng bản 2023. Tôi đoán do hiệu chỉnh số liệu, chưa kiểm. Khi hai bài lệch nhau, hỏi số liệu lấy lúc nào.

## Phi toàn cầu hoá có làm các cường quốc đối đầu hơn? Ripsman

Ripsman không hỏi thương mại đã giảm chưa. Ông lấy mốc phi toàn cầu hoá bắt đầu từ 2008, tăng tốc từ 2015 làm tiền đề, rồi hỏi nó có gây căng thẳng giữa các cường quốc không (Ripsman, 2021, p. 1318). Câu trả lời: phần lớn là không, và chiều nhân quả có thể đi ngược.

Lập luận dựa trên trình tự. Căng thẳng Chiến tranh Lạnh dịu đi từ 1986 đến 1990 (Ripsman, 2021, p. 1320). Nhưng thương mại thế giới so với GDP nằm trong khoảng hẹp, từ dưới 28% đến trên 30%, suốt 1983–1994, rồi tăng gần mỗi năm đến gần 51,5% năm 2008. Dòng FDI vào cũng chỉ tăng vọt từ 1993 (Ripsman, 2021, pp. 1322-1323). Xuất khẩu hàng hoá của ông tính bằng đô la hiện hành, chưa loại lạm phát, nên đọc chiều đi hơn là độ lớn (Ripsman, 2021, p. 1322).

Về cấu trúc, từ 1985 các nước Warsaw Pact nhập 42–49% hàng từ chính khối mình dù chỉ chiếm dưới 20% sản lượng thế giới. COCOM, từ 1950 đến 1994, cấm phương Tây bán hơn 100 nhóm hàng cho Liên Xô và đồng minh (Ripsman, 2021, p. 1324). Ông kết luận toàn cầu hoá phần lớn là hệ quả của an ninh dịu đi.

Ông không bảo kinh tế vô can: nếu phi toàn cầu hoá kéo dài, cạnh tranh cường quốc sẽ chuyển dần từ cân bằng mềm sang công cụ cứng hơn (Ripsman, 2021, p. 1333). Điểm yếu cần nhớ: số liệu thương mại và FDI của ông dừng ở 2008 và 2007, còn phi toàn cầu hoá sau đó được mô tả bằng sự kiện như Brexit hay "America First" (Ripsman, 2021, p. 1329), không bằng số.

## Còn tách rời thì sao? Farrell và Newman, và chỗ bốn bài gặp nhau

Farrell và Newman (2020) nói đã quá muộn để tách rời. Lập luận nằm ở cấu trúc, không ở mức thương mại: mạng lưới tài chính, chuỗi cung ứng và Internet dồn về một số điểm kiểm soát, và các nước học cách dùng chúng làm vũ khí (Farrell và Newman, 2020).

Tháng 4/2018, Bộ Tài chính Mỹ tuyên bố trừng phạt Oleg Deripaska và đế chế nhôm của ông. Theo hai tác giả, Washington dường như không lường được hỗn loạn trong chuỗi cung ứng ô tô và máy bay phụ thuộc sản phẩm của ông, nên sau vận động của doanh nghiệp và chính phủ châu Âu, lệnh bị hoãn rồi gỡ hẳn. Quốc phòng có thể tách một phần, còn làm lại nền kinh tế tiêu dùng theo hướng đó sẽ lật nhiều ngành và đẩy giá lên (Farrell và Newman, 2020). Đây là bài luận: các ví dụ được chọn vì hệ quả lớn, và tôi không biết chúng điển hình đến đâu.

Đặt bốn bài cạnh nhau, ba điểm hiện ra. Thứ nhất, hai bài đầu không đổ cho công nghệ. Witt viết công nghệ cho phép, còn chính trị quyết định ai tận dụng được (Witt, 2019). Chase-Dunn và cộng sự cho rằng chi phí vận tải và liên lạc giảm chỉ là nền, vì chi phí hiếm khi tăng mạnh khi toàn cầu hoá lùi (Chase-Dunn et al., 2023). Nếu nguyên nhân là chính trị, giá cước container không phải tín hiệu duy nhất cần theo dõi (suy luận của tôi).

Thứ hai, Witt (nhánh chủ nghĩa hiện thực), Chase-Dunn và Ripsman đều nhắc đến sự suy yếu tương đối của Mỹ (Witt, 2019; Chase-Dunn et al., 2023; Ripsman, 2021, p. 1333). Thứ ba, các bài vẽ thế giới sắp tới khác nhau. Witt đưa hai khả năng: mảng vá, trong đó từng cặp hoặc nhóm nước có độ mở khác nhau, hoặc hai khối quanh Mỹ và Trung Quốc (Witt, 2019). Chase-Dunn và cộng sự nói đến chuỗi cung ứng ngắn hơn nhưng vẫn qua biên giới (Chase-Dunn et al., 2023). Farrell và Newman coi cả cô lập hoàn toàn lẫn hội nhập hiền hoà là ảo tưởng (Farrell và Newman, 2020). Không bài nào kết luận thế giới đã tách rời.

## Chủ xưởng xuất khẩu nên kiểm gì sau khi đọc bốn bài?

Nên đổi câu hỏi từ "toàn cầu hoá còn hay hết" sang "tôi phụ thuộc vào điểm nào, và kịch bản nào làm điểm đó đau". Mỗi bài gợi một câu kiểm.

Giả sử bạn điều hành xưởng lắp ráp bộ điều khiển quạt công nghiệp 60 người ở Hải Phòng. Xưởng mua bo mạch trần từ một nhà cung cấp ở Thâm Quyến, bán cho một nhà phân phối ở Ba Lan và một khách ở Mỹ. Xưởng và ba đối tác này do tôi bịa.

| Câu kiểm | Gợi từ bài | Áp vào xưởng giả định |
|:--|:--|:--|
| Tiêu đề nói về mức hay cấu trúc? | Witt, Chase-Dunn | Tỷ lệ thương mại thế giới không nói gì về hai khách của bạn. Tính tỷ trọng doanh thu và đầu vào qua biên giới, theo từng nước |
| Có điểm nghẽn nào tôi chưa thấy? | Farrell và Newman | Hỏi nhà cung cấp bo mạch họ mua linh kiện chủ chốt ở đâu. Ghi mọi thứ chỉ có một đường |
| Nếu thành mảng vá hoặc hai khối, tôi đứng ở đâu? | Witt | Với từng đối tác, viết hai kịch bản làm đổi gì ở giá, thủ tục, hợp đồng |
| Khâu nào chuyển gần hơn được? | Chase-Dunn | Bài không cho biết chi phí với SME, nên xưởng tự lấy báo giá |

Về hàng thứ ba: Witt nói hoạt động ở cả hai khối kéo theo rủi ro bị tịch thu tài sản nếu cạnh tranh thành thù địch công khai (Witt, 2019). Xưởng giả định chỉ có hợp đồng mua bán, nên rủi ro thuộc loại khác, mà bài của Witt không phân tích. Để biến hai kịch bản thành quyết định, xem [lập kịch bản cho chủ doanh nghiệp](https://staging.khoi.co.uk/blog/lap-kich-ban-cho-chu-doanh-nghiep). Để kiểm biểu đồ thương mại, dùng [năm câu hỏi đọc biểu đồ](https://staging.khoi.co.uk/blog/nam-cau-hoi-doc-bieu-do).

Cách đọc này hợp nếu bạn có vài khách và vài nhà cung cấp để so sánh. Nó không hợp nếu gần hết doanh thu dựa vào một khách hoặc gần hết đầu vào dựa vào một nguồn: khi đó vấn đề là phụ thuộc, không phải kịch bản vĩ mô. Đó là suy luận của tôi, chưa kiểm bằng dữ liệu về SME Việt Nam.

## Đào sâu: tôi đã đọc gì, chưa đọc gì?

Witt (2019) là bài quan điểm (perspective), truy cập mở. Tôi đọc toàn văn HTML; hình và bảng là ảnh nên tôi dựa vào phần chữ. Bản này không có số trang in, nên tôi trích không kèm trang.

Chase-Dunn, Álvarez và Liao (2023) đăng ở Social Sciences, truy cập mở. Tôi đọc toàn văn HTML, không mở phụ lục, không đọc được Bảng 1–2. Tôi cũng không đọc Bairoch, nên các nhận định về Bairoch trong FAQ là của chính họ.

Ripsman (2021): trang tạp chí chặn truy cập tự động, nên tôi đọc toàn văn PDF của nhà xuất bản qua bản lưu của Internet Archive; số trang là số trang in. Farrell và Newman (2020) đăng ở Foreign Affairs, số 1–2 năm 2020, trang 70–80, không có DOI; liên kết trang nhà xuất bản: [Chained to Globalization](https://www.foreignaffairs.com/articles/united-states/2019-12-10/chained-globalization). Tôi đọc toàn văn bản trực tuyến miễn phí, không có số trang in.

Giới hạn chung: số liệu trong các bài dừng ở khoảng 2015 đến 2021, và tôi chưa kiểm số liệu sau 2021, nên bài không nói thế giới đang ở đâu hôm nay. Không bài nào đo SME hay Việt Nam.

## Câu hỏi thường gặp

### Slowbalisation là gì, và có phải phi toàn cầu hoá không?

Đó là cách gọi giai đoạn thương mại thế giới đi ngang thay vì giảm. Chase-Dunn, Álvarez và Liao (2023) ghi nhận Aiyar và Ilyina (2023) dùng từ "slowbalization" cho trạng thái này, và chính nhóm tác giả không chọn giữa đi ngang với phi toàn cầu hoá. Họ nhắc rằng thế giới từng có một pha đi ngang 12 năm, 1981–1993, rồi mới tăng lại (Chase-Dunn et al., 2023).

### Nearshoring có phải là phi toàn cầu hoá không?

Theo Chase-Dunn và cộng sự, nó là một dạng phi toàn cầu hoá một phần: chuỗi cung ứng ngắn đi về địa lý nhưng vẫn băng qua biên giới. Ví dụ họ nêu là đầu tư của Trung Quốc vào Mexico, nhất là bang Nuevo León gần Mỹ, khi doanh nghiệp muốn giữ đường vào thị trường Mỹ và tránh chi phí vận tải biển đang tăng, dẫn từ Goodman (2023) (Chase-Dunn et al., 2023). Trong đoạn tôi đọc, họ không nêu quy mô của xu hướng này.

### Thuế quan và bảo hộ có gây ra phi toàn cầu hoá không?

Chase-Dunn và cộng sự dẫn Bairoch để nghi ngờ điều đó: sau khi châu Âu dần quay lại bảo hộ từ 1879, đến thập kỷ thứ hai Pháp, Đức, Ý, Đan Mạch và Thuỵ Sĩ có tốc độ tăng xuất khẩu cao hơn thập kỷ trước khi bảo hộ, và thuế Smoot–Hawley của Mỹ được thông qua sau khi thương mại đã bắt đầu giảm. Họ viết rằng đồng thời xảy ra chưa chứng minh nhân quả ("contemporaneity does not prove causation") (Chase-Dunn et al., 2023). Bảo hộ vẫn nằm trong bảy đặc điểm chung của các pha phi toàn cầu hoá mà họ liệt kê.

### "Liberalism" trong bài của Witt có nghĩa là kinh tế mở không?

Không. Witt viết rằng trong bài, "liberalism" chỉ là một lý thuyết quan hệ quốc tế, và "will never imply outcomes such as an open economy". Lý thuyết này nhấn vào lợi ích trong nước và thể chế quốc tế, và dự báo một "mảng vá" các mối liên kết kinh tế thay vì thế giới mở đều (Witt, 2019).

## Tài liệu tham khảo

- Chase-Dunn, C., Álvarez, A. and Liao, Y. (2023) ‘Waves of structural deglobalization: a world-systems perspective’, *Social Sciences*, 12(5), art. 301. https://doi.org/10.3390/socsci12050301
- Farrell, H. and Newman, A.L. (2020) ‘Chained to globalization: why it's too late to decouple’, *Foreign Affairs*, 99(1), pp. 70–80. Available at: https://www.foreignaffairs.com/articles/united-states/2019-12-10/chained-globalization.
- Ripsman, N.M. (2021) ‘Globalization, deglobalization and Great Power politics’, *International Affairs*, 97(5), pp. 1317–1333. https://doi.org/10.1093/ia/iiab091
- Witt, M.A. (2019) ‘De-globalization: theories, predictions, and opportunities for international business research’, *Journal of International Business Studies*, 50(7), pp. 1053–1077. https://doi.org/10.1057/s41267-019-00219-7

---

Bản HTML chuẩn: https://staging.khoi.co.uk/blog/phi-toan-cau-hoa-doc-nghien-cuu
